day care center

Học thuật
Thân thiện
day care center

A mother drops her child off at the day care center in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà trẻ, trung tâm giữ trẻ: Một cơ sở chuyên cung cấp dịch vụ giám sát chăm sóc cho trẻ em, thường trẻ mầm non, trong ngày khi cha mẹ hoặc người giám hộ đi làm hoặc bận việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She drops her son off at the day care center every morning at 8 a.m. ( ấy đưa con trai đến nhà trẻ mỗi sáng lúc 8 giờ.)
    • Finding a reliable day care center is a priority for many working parents. (Tìm một trung tâm giữ trẻ đáng tin cậy ưu tiên của nhiều bậc phụ huynh đi làm.)
    • The day care center organizes educational activities for the children. (Nhà trẻ tổ chức các hoạt động giáo dục cho trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enroll a child in a day care center": ghi danh cho trẻ vào một nhà trẻ.
    • They decided to enroll their child in a day care center near the office. (Họ quyết định ghi danh cho con vào một nhà trẻ gần văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Day care (n): dịch vụ giữ trẻ ban ngày (có thể chỉ dịch vụ nói chung hoặc một cơ sở cụ thể).
    • He works in day care. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực giữ trẻ.)
  • Nursery school (n): trường mẫu giáo (thường nhấn mạnh khía cạnh giáo dục sớm hơn chỉ giữ trẻ).
  • Preschool (n): trường mầm non, nhà trẻ (từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Childcare center: trung tâm chăm sóc trẻ em.
  • Creche: nhà trẻ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "day care center")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "day care center")

day care center

A mother drops her child off at the day care center in the morning.

Noun
  1. nhà trẻ

Từ đồng nghĩa